Sơ đồ phòng theo ngày
|
SƠ ĐỒ PHÒNG
|
|
Bộ phận: GM, Kinh doanh, Lễ tân, Buồng phòng
Ngày tạo: 11/10/2022
|
|
MÔ TẢ
|
|
Sơ đồ phòng theo ngày là bảng giới thiệu về quy mô, số phòng, số tầng cũng như thông tin chi tiết từng phòng trong khách sạn theo ngày xem hiện tại.
Đường dẫn:
Trang chủ -> Sơ đồ phòng
|
|
GIỚI THIỆU
|
|
1. Người dùng chọn Trang chủ -> Sơ đồ phòng

- Hệ thống hiển thị màn hình Sơ đồ phòng theo ngày hiện tại.

1.1. Tìm kiếm thông tin phòng theo từng trường

|
STT
|
Trường
|
Ý nghĩa
|
|
1
|
Khách hàng
|
Nhập tên khách để tìm số phòng khách ở
|
|
2
|
Ngày
|
Mặc định hiển thị ngày hiện tại. Cho phép chọn lại ngày quá khứ hoặc tương lai
|
|
3
|
Số phòng
|
Nhập số phòng muốn xem thông tin
|
|
4
|
Loại phòng
|
Chọn loại phòng muốn xem thông tin
|
|
6
|
Tình trạng phòng
|
Chọn tình trạng phòng muốn tìm kiếm trong Sơ đồ phía dưới
|
|
7
|
Khách có lịch checkin
|
Lọc tất cả những khách có lịch nhận phòng ngày hôm nay
|
|
8
|
Khách có lịch checkout
|
Lọc tất cả những khách có lịch trả phòng ngày hôm nay
|
|
9
|
Khách đã Check in
|
Lọc tất cả những khách có lịch nhận phòng ngày hôm nay và đã nhận phòng thành công
|
|
10
|
Khách có sinh nhật
|
Lọc tất cả những khách có sinh nhật trong ngày hôm nay
|
|
11
|
Khách có lịch đưa/tiễn sân bay
|
Lọc tất cả những khách có lịch đón/tiễn sân bay ngày hôm nay
|
- Sau khi nhập các trường tìm kiếm, nhấn nút "Enter" trên bàn phím, hoặc nút
để tìm phòng.
- Nhấn nút
để xóa thông tin tìm kiếm trước đó.
2. Giải thích kí hiệu, biểu tượng trên Sơ đồ phòng
|
STT
|
Trường
|
Ý nghĩa
|
|
1
|

|
- Phòng trống sạch, sẵn sàng đón khách
|
|
2
|

|
- Phòng đang được kiểm tra, chưa sẵn sàng đón khách
|
|
3
|

|
- Phòng bẩn đang chờ dọn
|
|
4
|

|
- Phòng sạch đang có khách lưu trú
|
|
5
|

|
- Phòng bẩn đang có khách lưu trú
|
|
6
|

|
- Phòng đang kiểm tra trạng thái và đang có khách lưu trú
|
|
7
|

|
- Phòng đang sửa chữa, không đón khách
|
|
|

|
- Phòng Noshow: khách đặt nhưng qua đêm không tới nhận phòng
|
|
8
|

|
- Khách có lịch checkin, nhưng chưa nhận phòng
|
|
9
|

|
- Khách đã nhận phòng thành công
|
|
10
|

|
- Khách có lịch trả phòng
|
|
11
|

|
- Phòng có khách có ngày sinh nhật
|
|
12
|

|
- Phòng có khách có lịch đón/tiễn sân bay
|
2.1. Những thông tin trong một phòng
Khi chọn Sơ đồ phòng, sẽ hiển thị tất cả thông tin từng phòng trong khách sạn. Ví dụ phòng 308:

|
STT
|
Trường
|
Ý nghĩa
|
|
1
|

|
- Số phòng
|
|
2
|

|
- Tên loại phòng
|
|
3
|

|
- Tình trạng khách
|
|
4
|

|
- Ngày nhận phòng - Trả phòng
|
|
5
|

|
- Số lượng khách trong phòng + Họ tên của khách hàng
|
|
Created with the Personal Edition of HelpNDoc: Full-featured EPub generator